Ngọc Trà mang ý nghĩa trân trọng, nâng niu từng lá trà – món quà quý giá mà thiên nhiên ban tặng, kết tinh cùng sự cần mẫn của đôi bàn tay người nông dân. Khi được sấy khô, mỗi lá trà trở nên nhỏ nhắn, trong trẻo, tựa như những viên ngọc lấp lánh.
Chữ “Việt” được lấy từ Việt Nam, khẳng định nguồn gốc và bản sắc dân tộc. Toàn bộ tên gọi Ngọc Trà Việt hàm chứa ý nghĩa về một sản phẩm trà chất lượng, được chế biến dựa trên những phong tục và phương pháp truyền thống xa xưa mà ông cha đã gìn giữ và truyền lại qua nhiều thế hệ.
Từ nền tảng ấy, Ngọc Trà Việt tiếp tục nối dõi ngành nghề, từng bước phát triển thương mại từ thị trường trong nước đến quốc tế, với mong muốn không chỉ mang lá trà Việt đi xa, mà còn quảng bá hình ảnh văn hóa – di sản Việt Nam thông qua những câu chuyện lịch sử được kể trên từng bao bì sản phẩm.
Vào những năm 1930, những cây trà đầu tiên được trồng tại vùng đất B’Lao khi thực dân Pháp di thực giống chè từ Cầu Đất (Đà Lạt) về đây, tận dụng thổ nhưỡng đất đỏ bazan màu mỡ cùng khí hậu cao nguyên mát lành. Nhờ điều kiện tự nhiên thuận lợi, B’Lao sớm trở nên nổi tiếng với các dòng trà chất lượng cao, đặc biệt là kỹ thuật ướp hương tự nhiên từ hoa sói, hoa nhài, sen, cùng trà Oolong cao cấp, để rồi dần được mệnh danh là một trong những cách thức ướp trà nổi tiếng của miền Nam.
Văn hoá trà gia đình ra đời vào khoảng năm 1954, gắn liền với làn sóng người dân miền Bắc di cư vào vùng đất thuộc xã Bảo Lộc – B’Lao xưa. Gia đình ông bà tôi, vốn có truyền thống làm nông từ xa xưa, đã bắt đầu gắn bó với nghề trà bằng việc trồng trọt ngay trong khu vườn gia đình, trên những thửa đất bazan có chất lượng đất tốt. Trà được ươm từ hạt giống của những cây trà khỏe mạnh, cho sản lượng ổn định. Qua thời gian, ông bà dần thấu hiểu cách trồng, cách chăm sóc, cũng như nhịp thở của cây trà dưới khí hậu ẩm mát của vùng cao nguyên, để mỗi vụ mùa cho ra những búp trà đẹp và đạt chất lượng cao.
Khi đã có những mùa trà tốt, ông bà bắt đầu sấy trà thủ công theo phương pháp truyền thống: xào trà bằng tay trên những chiếc chảo nhỏ, sử dụng bếp củi khô. Từ đó, những mẻ trà thơm đặc biệt ra đời, mang công thức riêng của gia đình, tạo nên các dòng trà có hương vị đặc trưng, được gìn giữ và truyền lại qua nhiều thế hệ – như những hình ảnh bạn đã thấy trên trang này.
Rồi theo dòng chảy thời gian, khi các người con mỗi người một ngả, theo đuổi những ước mơ và ngành nghề khác nhau nơi xa, nghề trà truyền thống của ông bà dần bị mai một, lặng lẽ rơi vào quên lãng.
Cho đến thế hệ con cháu – là tôi. Với tình yêu hội họa, niềm trân trọng những giá trị xưa cũ, những ký ức gia đình và đặc biệt là tình cảm sâu nặng dành cho ngoại, những kỷ niệm tuổi thơ lại hiện về rõ nét. Tôi nhớ những buổi sáng sớm mù sương, theo ngoại bước chân lên đồi trà, chiếc gùi tre nhỏ trên vai, cùng nhau hái những búp trà non. Nhớ những ngày nắng, ngày mưa, tôi cùng ngoại phơi trà, đảo trà trên chiếc xào tre nhỏ. Nắng đổ xuống những búp trà non, hòa cùng mùi trà và mùi nắng, tạo nên một hương thơm thanh mát, dịu nhẹ, lấp đầy buồng phổi và trái tim bé nhỏ của tôi thuở ấy.
Những ấm trà trên bếp lửa – dù là ngày nắng mùa xuân hay mưa mùa hè – đều mang một sắc thái riêng. Hương trà mùa xuân quyện cùng khói bếp củi bay lên, len lỏi qua những tia nắng chiếu qua mái tôn cũ kỹ; trời vừa se lạnh vừa hanh khô, nhưng chính hương trà lại mang đến cảm giác ấm áp lạ thường. Những ngày mưa, cùng ngoại đun ấm trà cũ trên bếp lửa bập bùng, hơi ấm của trà như chính hơi ấm của ngoại bao bọc lấy tôi. Đôi bàn tay nhăn nheo, sần sùi, đã đi qua bao mùa nắng mưa lam lũ, vẫn kiên nhẫn bên chiếc ấm trà nhuốm màu thời gian.
Đến đời mẹ tôi, nghề buôn trà không còn được tiếp nối như trước, mẹ rẽ sang con đường mưu sinh khác – buôn rau nơi chợ sớm. Từ những buổi tinh mơ, dáng cha mẹ tảo tần nuôi tôi khôn lớn, dạy tôi hiểu giá trị của đạo làm con, của sự biết ơn cội nguồn và những gì tổ tiên, ông bà đã để lại.
Lớn lên, tôi theo đuổi con đường hội họa – một lối đi tưởng chừng rất khác với nghề nông xưa cũ. Có lúc tôi vẫn hay đùa với mẹ rằng, biết đâu mình cũng đang nối lại nghề bán rau của má, chỉ là… khoảng ba mươi phần trăm thôi. Mẹ cười, còn tôi thì chợt nhận ra một điều rất thật: trà cũng là rau, chỉ là thứ rau được nâng niu hơn, chậm rãi hơn; và hơn thế nữa, trà còn là một loại thảo mộc – mang trong mình hơi thở của đất trời, của ký ức, và của cả những thế hệ đã lặng lẽ đi qua đời tôi.
Tôi từng nghĩ mình có thể sống mãi trong những ký ức ấy, cho đến một ngày, khi cầm trên tay bức ảnh cũ chụp ngoại đang xào chè bên bếp lửa, tôi đã đưa ra quyết định: phục dựng lại nghề trà xưa, nối tiếp con đường mà ông bà đã từng đi. Tôi yêu trà như yêu chính gia đình bé nhỏ của mình; trân quý từng lá trà như những viên ngọc, cất giữ bao kỷ niệm. Và hơn hết, tôi trân trọng cái tên “Ngọc” – món quà mà ngoại đã đặt cho tôi từ khi mới lọt lòng.
Trên hành trình ấy, tôi may mắn nhận được sự ủng hộ và yêu thương từ cha mẹ, người thân và những người xung quanh. Đặc biệt là những người bạn tri âm – tri kỷ, những người có kiến thức, sự say mê và am hiểu sâu sắc về trà đạo và thảo mộc. Họ yêu thiên nhiên, yêu cây cối bằng một tình yêu lặng lẽ nhưng bền bỉ; dường như nơi nào họ đặt chân đến, nơi ấy cây cỏ được hồi sinh, được nâng niu và trân trọng.
Bàn tay họ chạm vào đất, rễ cây như được phục hồi; hơi thở họ hòa cùng gió, những chồi non lại âm thầm nảy lộc. Đó là thứ năng lượng lành, thuần khiết, được gửi gắm vào lòng đất mẹ – nơi nuôi dưỡng trà, nuôi dưỡng thảo mộc, và nuôi dưỡng cả niềm tin của tôi trên con đường trở về với nghề trà truyền thống.
Nhờ có họ, tôi hiểu rằng hành trình này không phải là con đường đơn độc. Mỗi lá trà được làm ra không chỉ mang công sức của riêng tôi, mà còn chứa đựng sự đồng cảm, thấu hiểu và tình yêu thiên nhiên của những tâm hồn cùng chung nhịp đập.
Với tôi, trà không chỉ là trà. Trà như một đạo – nhắc tôi nhớ về cội nguồn, về gia đình, về những giá trị bền bỉ giữa thế giới xô bồ ngoài kia. Trà là nơi để trở về, để nâng niu ký ức, nuôi dưỡng hoài niệm và tiếp tục ước mơ gìn giữ, phát triển nghề trà truyền thống của gia đình, để Ngọc Trà Việt ngày một vươn xa hơn nữa.